the like

the like

People enjoy hiking, biking, and the like on sunny weekends.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong cụm "and the like" hoặc "the likes of"): - Những thứ tương tự, những người/cái cùng loại: "the like" dùng để chỉ một nhóm người, vật, hoặc khái niệm tương tự với những vừa được đề cập. thường xuất hiện trong cụm "and the like" ( những thứ tương tự) hoặc "the likes of" (những người/cái như...).

dụ sử dụng
  • (Chó, mèo những loài vật tương tự thú cưng phổ biến.)
  • (Tôi không muốn những kẻ như hắn ta trong nhà tôi.)
  • ( ấy thích đọc tiểu thuyết, thơ ca những thể loại tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and the like": cụm từ cố định, nghĩa " những thứ tương tự", thường đứng cuối câu để liệt kê không đầy đủ.
    • The store sells furniture, appliances, and the like. (Cửa hàng bán đồ nội thất, thiết bị gia dụng những thứ tương tự.)
  • "the likes of": cụm từ chỉ một nhóm người hoặc vật cụ thể, thường mang sắc thái so sánh hoặc đánh giá (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
    • We have never seen the likes of such talent before. (Chúng tôi chưa từng thấy tài năng như thế này trước đây.)
  • "or the like": biến thể ít phổ biến hơn, nghĩa tương tự "and the like".
    • You can use a hammer, a rock, or the like to break the nut. (Bạn có thể dùng búa, đá, hoặc vật tương tự để đập vỡ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Like (tính từ/giới từ): giống, tương tự (không phải danh từ).
    • She is like her mother. ( ấy giống mẹ ấy.)
  • Alike (tính từ/trạng từ): giống nhau, tương tự nhau.
    • The twins look alike. (Cặp song sinh trông giống nhau.)
  • Similar (tính từ): tương tự.
    • These two paintings are similar. (Hai bức tranh này tương tự nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Such: như vậy, như thế (thường dùng trong "such as").
    • I enjoy outdoor activities such as hiking and camping. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài cắm trại.)
  • Kind: loại, kiểu (thường dùng trong "kind of").
    • We don't want the kind of people who cause trouble. (Chúng tôi không muốn loại người gây rắc rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "the like". Tuy nhiên, "like" có thể xuất hiện trong các cụm như: - Feel like: cảm thấy muốn. - I feel like going for a walk. (Tôi cảm thấy muốn đi dạo.) - Look like: trông giống. - You look like your father. (Bạn trông giống bố bạn.)

Thành ngữ liên quan
  • And the like: những thứ tương tự.
    • He collects stamps, coins, and the like. (Anh ấy sưu tập tem, tiền xu những thứ tương tự.)
  • The likes of which: những thứ như vậy mà... (thường dùng để nhấn mạnh sự khác thường).
    • It was a storm the likes of which we had never seen. (Đó một cơn bão chúng tôi chưa từng thấy bao giờ.)